lạ nhà

lạ nhà

Đứa bé khóc vì lạ nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác không quen thuộc, bỡ ngỡ khitrong một ngôi nhà không phải của mình: "lạ nhà" mô tả trạng thái tâm lý thiếu thoải mái, không thoải mái hoặc xa lạ khi phảitrong một không gian sống khác với nơi thường trú quen thuộc.
dụ sử dụng
  • (Em khóc liên tục đêm đầu tiên cảm thấy xa lạ trong nhà mới.)
  • (Mặc dù được chào đón nhiệt tình, tôi vẫn chút bỡ ngỡ không quen không gian.)
  • (Người lớn tuổi thường cảm thấy không thoải mái khi thay đổi nơi ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạ nhà" dùng trong bối cảnh tâm lý: chỉ sự khó thích nghi với môi trường sống mới, không chỉ về không gian vật còn về thói quen sinh hoạt.

    • Sau khi kết hôn, ấy mất vài tháng để hết lạ nhà. ( ấy cần thời gian dài để quen với cuộc sống mới sau hôn nhân.)
  • "lạ nhà" kết hợp với "lạ nước": diễn tả sự xa lạ toàn diện về cả môi trường sống lẫn văn hóa.

    • Đi du học, tôi vừa lạ nước vừa lạ nhà. (Khi du học, tôi vừa xa lạ với đất nước mới vừa xa lạ với nơimới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà (danh từ): nơi ở, mái ấm gia đình.

    • Nhà nơi trái tim thuộc về. (Nhà nơi trái tim cảm thấy an toàn.)
  • Lạ (tính từ): không quen thuộc, mới mẻ, xa lạ.

    • Mùi vị này thật lạ. (Mùi vị này không giống những tôi đã biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Bỡ ngỡ: cảm giác lúng túng, chưa quen với môi trường mới.
  • Xa lạ: không quen biết, không thân thuộc.
  • Không thoải mái: trạng thái tâm lý thiếu dễ chịu do môi trường không quen.
Thành ngữ liên quan
  • Lạ nhà lạ cửa: cảm giác xa lạ hoàn toàn với nơimới, từ không gian đến cách bố trí.
    • Khi chuyển trọ, tôi thấy lạ nhà lạ cửa mấy ngày đầu. (Những ngày đầu ở trọ mới, tôi hoàn toàn bỡ ngỡ với mọi thứ.)